Chữ Tân trong tử vi: ý nghĩa và sự tương hợp với các thiên can – địa chi khác

Chữ Tân trong tử vi: Khái niệm, đặc điểm và vận mệnh

Chữ Tân trong tử vi là một thiên can xếp vị trí thứ 8 sau các can Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ và Canh. Cùng Tra Cứu Thần Số Học tìm hiểu về ý nghĩa và sự tương hợp giữa thiên can này với các yếu tố khác trong tử vi qua bài viết dưới đây.

Lập lá số tử vi

1. Chữ Tân trong tử vi là gì?

Thiên can Tân đứng trước can Nhâm và sau can Canh, gắn liền với chu kỳ sinh trưởng của thực vật
Thiên can Tân đứng trước can Nhâm và sau can Canh, gắn liền với chu kỳ sinh trưởng của thực vật

Chữ Tân trong tử vi dùng để chỉ về thiên can xếp thứ 8 trong hệ thống 10 Thiên can. Thiên can Tân đứng trước can Nhâm và sau can Canh, gắn liền với chu kỳ sinh trưởng của thực vật theo năng lượng của Mặt trời.

Can Tân tượng trưng cho giai đoạn cuối trong chu kỳ phát triển của cây, khi đó quả chín được thu hoạch hoặc động vật ăn, sau đó phát hạt ra các vùng đất mới tạo ra thế hệ tiếp theo.

Thiên can này có một số điểm tương đồng với can Canh xếp trước. Theo phương vị, can Tân thuộc về hướng chính Tây. Theo thuyết Ngũ hành, thiên can này thuộc hành Kim, xét Âm – Dương, Tân thuộc khí tính Âm. Tân Vượng nhất vào mùa Thu và Tướng tại Tứ Lập (bốn ngày chuyển giao các tiết Xuân, Hạ, Thu, Đông).

Theo quy luật sắp xếp can chi, các năm vạn niên có chữ Tân trong tử vi kết thúc bằng số 1 (1971, 1981, 1991, 2001, 2011, 2021,…) bao gồm: Tân Sửu, Tân Mão, Tân Tỵ, Tân Mùi, Tân Dậu và Tân Hợi.

Can Tân thuộc Kim (Âm) tượng trưng cho Chu bảo, đá và kim loại có giá trị cao… Trái ngược với Canh mang tính kim loại cứng rắn, to lớn và có sức nặng, Tân đại diện cho những kim loại kiềm, có tính thẩm mỹ, nhỏ và mỏng.

Thiên can này gắn liền với hình tượng của trang sức được gia công, quý trọng. Tuy nhiên, tính chất trang sức không bền bỉ, dễ bị biến dạng và mất nhiều thời gian để tôi luyện, tạo hình.

2. Đặc điểm tính cách chữ Tân trong tử vi

Tính cách ôn nhu, hào sảng, khí chất thanh lịch tạo được ấn tượng tốt khi ra ngoài xã hội giao lưu, hợp tác
Tính cách ôn nhu, hào sảng, khí chất thanh lịch tạo được ấn tượng tốt khi ra ngoài xã hội giao lưu, hợp tác

Những người sinh năm can Tân sở hữu những đặc điểm tương tự như kim loại trang sức. Họ là người có tính cách ôn nhu, hào sảng, khí chất thanh lịch tạo được ấn tượng tốt khi ra ngoài xã hội giao lưu, hợp tác. Họ là những người có khả năng nhẫn nại tốt, mặc dù bề ngoài yếu đuối nhưng bên trong là ý chí mạnh mẽ, kiên cường.

Người sinh năm chữ Tân trong tử vi trọng tình cảm, tốt bụng và lòng tự tôn cao, đôi khi mềm yếu và thiếu kiên cường. Bản mệnh là người hư vinh và coi trọng thể diện. Tuy nhiên trong cuộc sống, những người này lại ít muốn va chạm, xông xáo với giới phàm tục vì thế đôi lúc bị người khác hiểu lầm là thiếu khí phách.

Khác với sự hiếu thắng và bộc trực của Canh (Kim), bản mệnh Tân (Kim) mềm yếu nên sợ bị ức hiếp, mắng mỏ. Bản tính tham vọng khiến họ cảm thấy không được thỏa mãn với những thành quả đạt được. Do đó, những người này trải qua nhiều khó khăn, biết chấp thuận và rèn luyện thu được kết quả như mong muốn.

3. Vận mệnh người có chữ Tân trong tử vi

Nếu có phúc tốt, bản mệnh là người có tài, học hành giỏi giang, tính cách hiền lành được nhiều người thương mến
Nếu có phúc tốt, bản mệnh là người có tài, học hành giỏi giang, tính cách hiền lành được nhiều người thương mến

Nếu có phúc tốt, bản mệnh là người có tài, học hành giỏi giang, tính cách hiền lành được nhiều người thương mến. Nếu mệnh kém phúc, nữ tuổi này dù xinh đẹp ưa nhìn nhưng dễ có tính hơn thua, tình duyên hôn nhân trải qua nhiều trắc trở. Nếu biết tu tâm dưỡng tính, họ cải thiện cuộc sống trong tương lai.

Nam mệnh kém phúc nhỏ nhen, ích kỷ, cục tính, nếu mặt không đầy đặn thì cuộc đời lận đận. Nếu đương số không có sự thay đổi khó thăng tiến trong sự nghiệp. Tuy nhiên, tình duyên của nam mệnh chữ Tân trong tử vi có phần thuận lợi hơn nữ giới.

Cuộc đời người thiên can Tân hầu hết đều trải qua nhiều sóng gió nhất ở Trung vận. Bản mệnh có số kham khổ, hay lo toan cho cả gia đình hai bên nên chịu nhiều thiệt thòi. Do vậy, những người này cần cân nhắc kỹ lưỡng, tránh vội vàng dễ dẫn đến hỏng việc.

Vì tính tình mềm yếu, dễ thay đổi lập trường nên bản mệnh can Tân nên chọn người bạn đời hồng phúc tốt để giúp hạn chế những đặc điểm này. Những người này gặt hái thành công khi hoạt động trong các lĩnh vực như kinh doanh trang sức, đá quý, ngoại tệ hoặc kỹ thuật vi tính.

Những người tuổi can Tân trong tử vi cần chú ý các bệnh truyền nhiễm vào thời tiết lạnh giá hoặc có sự thay đổi thất thường. Đặc biệt, nữ mệnh cần kiểm tra sức khỏe thường xuyên và chú ý tới các dấu hiệu liên quan đến bệnh ung thư vú, gân, xương cốt…

4. Sự tương hợp – tương khắc chữ Tân trong tử vi

4.1. Theo Ngũ hành

Chữ Mậu trong Ngũ hành thuộc tính Âm, hành Kim. Theo quy luật Ngũ hành tương sinh trong tử vi, Kim được sinh bởi hành Thổ, sau đó truyền năng lượng sinh hành Thủy. Can Tân thuộc Kim muốn hành vận có đủ Thổ để sinh vượng Kim, đồng thời được gột rửa sạch sẽ để trở thành trang sức sáng bóng.

Bởi vậy đương số sinh năm chữ Tân trong tử vi nếu làm việc, chung sống và hợp tác với những người có mệnh Ngũ hành giống hoặc tương hợp (như Thổ, Thủy hoặc Kim) nhìn chung sẽ thu hút được nhiều năng lượng giúp mọi việc hành sự hanh thông.

Theo quy luật, Kim nếu gặp Hỏa bị biến dạng; Mộc gặp Kim bị khắc chế khả năng phát triển. Nếu năng lượng của một trong hai bản mệnh yếu hơn bị lấn át nên dễ xảy ra mâu thuẫn, tranh chấp trong mối quan hệ.

Tuy nhiên, mệnh tính can Tân (Kim) là trang sức, dễ bị ố bẩn nên cần được làm sáng thì mới phát huy được vẻ đẹp. Trong trường hợp này, bản mệnh kết hợp với hành Hỏa thuộc can Bính hoặc Đinh hợp mệnh thì vô cùng tốt đẹp, công việc thuận lợi, cuộc sống hạnh phúc.

4.2. Theo Thiên can 

Đương số nên cân nhắc tìm kiếm đối tác làm việc hoặc chung sống sau này
Đương số nên cân nhắc tìm kiếm đối tác làm việc hoặc chung sống sau này

Người có chữ Tân trong tử vi thuộc khí Âm, bởi vậy bản mệnh có xu hướng kết hợp tốt với những thiên can cùng khí Dương và một số can Âm tương hỗ. Theo quy luật tương khắc giữa năng lượng và khí tính, những người sinh năm Tân hợp nhất khi hội cùng mệnh can Bính.

Bên cạnh đó, thiên can này có khả năng tương sinh cho các năm Nhâm, Quý. Khi kết hợp với các năm can như Mậu hoặc Kỷ là vượng cho người tuổi Tân, bản mệnh sẽ nhận được nhiều may mắn giúp mọi sự tiến triển thuận lợi.

Đương số sinh vào năm thiên can Canh nên hạn chế kết hợp với những người sinh vào năm can Đinh để tránh gặp năng lượng cản trở. Ngược lại, người sinh năm Canh có khả năng khắc chế mạnh năng lượng của can Giáp Ất. Do đó, đương số nên cân nhắc tìm kiếm đối tác làm việc hoặc chung sống sau này.

4.3. Theo Địa chi 

Theo quy tắc kết hợp giữa can và chi, chữ Tân trong tử vi là tương sinh của các địa chi Tý và Hợi. Thiên can này khi hội với Thìn, Tuất, Sửu, Mùi sẽ được phù trợ, giúp can phát năng lượng tốt nhất. Tỵ và Ngọ là hai địa chi có năng lượng khắc chế mạnh nhất đối với can Tân. Ngược lại, thiên can này khắc chế mạnh nhất với các tuổi Dần, Mão.

Theo sự hình thành các năm vạn niên có chữ Tân trong tử vi, bản mệnh luận giải một số nét chính:

  • Tân Sửu: Mệnh Bích Thượng Thổ, (Đất trên tường thành), Chi sinh Can (Thổ sinh Kim), nạp âm và can Chi tương hợp Ngũ Hành nên tuổi này gặp nhiều may mắn, khó khăn có quý Nhân giúp đỡ; tính tình trung hậu, trọng tín, cẩn thận và hơi bảo thủ. Tuổi này sinh vào mùa Hạ, Thu hay ở tuần cuối các mùa là đẹp nhất.
  • Tân Mão: Mệnh Tùng Bách Mộc (Gỗ cây tùng bách), Can khắc Chi (Kim khắc Mộc) nên tuổi đời gặp nhiều trở ngại ở tiền vận. Từ trung đến hậu vận mới được an nhàn và thanh thản hơn. Bản mệnh tính cách mềm mỏng, cương nhu linh hoạt, nhanh nhẹn, khôn ngoan, hiểu rộng nhưng không sâu. Tuổi này sinh vào đầu mùa Xuân hoặc Đông thì thuận lợi.
  • Tân Tỵ: Mệnh Bạch Lạp Kim (Vàng chân đèn), Chi khắc Can (Hỏa khắc Kim) nên thời trẻ cũng trải qua nhiều khó khăn, sau được thuận lợi và sung túc hơn từ trung vận. Họ là người thận trọng, đa nghi, thẳng thắn, biết cương nhu đúng lúc, gặp thời biến hóa như rồng. Tuổi này nếu sinh vào các mùa Thu và các tuần lễ giao mùa thì thuận lợi nhất.
  • Tân Mùi: Mệnh Lộ Bàng Thổ (Đất ven đường), Chi sinh Can (Thổ sinh Kim). Người tuổi này có chữ Tân trong tử vi có can chi nạp âm tương hợp Ngũ Hành nên dễ gặp may mắn trong đời, dù khó khăn nhưng luôn được giúp đỡ. Bản mệnh tính tình lương thiện, nhiệt tình nhưng chủ quan nên tự đưa mình vào hoàn cảnh khó.
  • Tân Dậu: Mệnh Thạch Lựu Mộc (Gỗ cây thạch lựu), Can đồng Chi (Kim cùng Kim) nên tuổi này có năng lực thực tài vững chắc, hậu vận gặp trở ngại. Người tuổi này tính tình cẩn thận, thẳng thắng, chịu khó, chăm chỉ, ít nói nhưng sẵn sàng tranh luận để bảo vệ ý kiến của mình.
  • Tân Hợi: Mệnh Thoa Xuyến Kim (Vàng trang sức), Can sinh Chi (Kim sinh Thủy) nên số gặp nhiều may mắn từ tiền đến hậu vận. Đương số tính tình cẩn thận, thẳng thắn, phóng khoáng, có tài lãnh đạo, chí tiến thủ cao, trọng chữ tín nhưng đôi lúc ngây thơ, lãng mạn khiến cuộc sống gia đình có phần vui vẻ, yên ổn. Tuổi này sinh vào mùa Thu và các tháng giao mùa là tốt nhất.

5. Các trường hợp tương khắc khác chữ Tân trong tử vi

Nên sử dụng các màu sắc như trắng, bạc, ánh kim, ghi... tượng trưng cho sắc thái của mệnh Kim
Nên sử dụng các màu sắc như trắng, bạc, ánh kim, ghi… tượng trưng cho sắc thái của mệnh Kim

– Về Khí: Theo vòng trường sinh, thiên can Tân:

– Về Thế: Chữ Tân trong tử vi đạt Vượng tại Thu (tối vượng), Tướng tại Tứ Lập trước mỗi mùa 18 ngày (thứ vượng), Hưu tại Đông (suy), Tù tại Xuân (thứ suy) và Tử tại Hạ (tối suy).

– Về Hóa: Nhật can là Tân, khi gặp can Bính (hành Hỏa) tại các tháng Thân, Tý, Thìn, Hợi thì hóa Thủy.

– Về Màu sắc:

Chữ Tân trong tử vi mang khí tính Âm mệnh Kim, tượng trưng cho các kim loại quý như vàng bạc, châu báu, đá quý, vàng cám, đồ trang sức,… được mọi người ưa thích và quý trọng. Tuy nhiên, Tân (Kim) cần được bảo vệ, làm sáng bóng thêm, tránh tôi luyện quá mức làm mất đi tính thẩm mỹ vốn có.

Theo quy luật Ngũ hành, đương số sinh vào các năm Canh nên sử dụng các màu sắc như trắng, bạc, ánh kim, ghi… tượng trưng cho sắc thái của mệnh Kim. Bên cạnh đó, bản mệnh kết hợp thêm các tông màu nâu hoặc đất như cam đất hoặc vàng đất của hành tương sinh Thổ để thu hút năng lượng.

Những người sinh năm Mậu nên hạn chế các tông màu mạnh đại diện cho hành Mộc, Hỏa (hành tương khắc) như xanh lục hoặc màu tông đỏ, hồng,… Nếu có mục đích sử dụng, bản mệnh nên phối hợp xen kẽ với các màu tương sinh để hạn chế sự xung khắc cho chủ nhân.

Đương số sinh vào các năm can Tân là người thông minh, thanh lịch, khôn khéo và thu hút. Tuy nhiên, bản mệnh cần rèn luyện thêm tính kiên cường, tôi luyện ý chí để vươn tới những bước phát triển vượt bậc mới trong cuộc đời.

=> Có thể bạn đã biết: Chữ Quý trong tử vi: Ý nghĩa, đặc điểm và sự hợp khắc

6. Lời kết

Vậy các thiên can khác có điểm gì tương đồng so với chữ Tân trong tử vi khi xét hợp dựa vào các yếu tố trên? Khám ngay cùng Tra Cứu Tử Vi tại đây!

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Mục Lục