Tổng quan, ý nghĩa và ứng dụng cuộc sống của quẻ Trạch Phong Đại Quá

Quẻ Trạch Phong Đại Quá: Tổng quan, ý nghĩa và ứng dụng

Trong bộ 64 quẻ Kinh dịch thì Trạch Phong Đại Quá ở vị trí thứ 27. Quẻ này ám chỉ rằng chúng ta làm gì cũng phải có chừng mực mới đạt được kết quả tốt. Đồng thời cần có kế hoạch cụ thể trước khi hành động để tránh làm việc tốn công mà không thu được kết quả. Để biết được luận giải cụ thể về quẻ Trạch Phong Đại Quá, bạn tìm hiểu nội dung bài phân tích dưới đây.

1. Tổng quan quẻ Trạch Phong Đại Quá

Đầu tiên là loại hình và ý nghĩa của quẻ Kinh Dịch Trạch Phong Đại Quá. Bạn cần biết để xác định chính xác nhé!

1.1. Hình quẻ

Trạch Phong Đại Quá
Trạch Phong Đại Quá

Quẻ Trạch Phong Đại Quá còn được gọi là quẻ Đại Quá, quẻ nằm ở vị trí thứ 28 trong bộ 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ có nội quái là Tốn (:|| 巽)  hay Gió (風) và ngoại quái là Đoài (||: 兌) hay Đầm (澤).

Nước đọng khiến cây chết là dấu hiệu của quẻ Đại Quá. Người quân tử sẽ sử dụng điều này như một cơ hội để trở nên độc lập và sống một cuộc đời không lo lắng. Đại Quá biểu thị một sự kiện quan trọng, nhưng vì đã có sự nuôi dưỡng trước đó, sự kiện lớn hơn sẽ xảy ra trong tương lai.Tên của quẻ là Đại Quá, thuộc loại Họa (tai họa, khó khăn, quá lớn).

Sách cổ ghi lại rằng vào cuối năm Tuyên Hòa, thời đại Bắc Tống (0960 – 1127) dưới triều vua Khâm Tống, Thôi Tướng Công – một thái thú – đã một lần trong tình trạng yên bình, sử dụng quẻ Trạch Phong Đại Quá và theo sách ghi lại: “Mặc dù đối mặt với cuộc nổi loạn, nhưng không gặp tổn hại nào”.

Khi gặp phải quẻ Đại Quá trong dự báo, nó có nghĩa là phải tìm cách cải thiện tình hình và hành động phù hợp, không nên dừng lại.

Quẻ này tượng trưng cho việc trau dồi tài năng và đức hạnh trước khi đạt được thành quả phi thường. Những hành động quá đà và tật xấu phải được sửa đổi, vì nó có thể gây ra sự sụp đổ. Lúc này bạn cần hành động ngay lập tức. Quẻ hứa hẹn một thành công bày tỏ qua các hào trong quẻ. Cẩn thận tránh sự sụp đổ, nếu không sẽ không có lối thoát. Đừng tham lam quá mức. Hãy chọn con đường đúng đắn, nếu không sẽ gặp tai ương. Tình hình của bạn không chắc chắn. Những kế hoạch có thể thất bại và nhiều vấn đề có thể xảy ra. Hãy như một cây sống sót trong cơn lũ và cuối cùng vượt qua những khó khăn với điều kiện không nản lòng. Tránh vay nợ quá mức.

1.2. Ý nghĩa

Quẻ Trạch Phong Đại Quá cho thấy sự mất cân bằng hoặc thiếu sự đối xứng giữa hào Âm và hào Dương. Quẻ có 4 hào Dương đứng giữa và hai hào Âm ở đầu và cuối quẻ. Hai hào Âm này giống như vây bọc trên và dưới, gợi nhớ đến hình ảnh cây đại thụ lớn với phần gốc và phần ngọn hơi yếu.

Quẻ Đại Quá bên ngoài thể hiện tính hòa duyệt, bên trong lại khiêm tốn. Kết hợp hai tính cách này, quẻ thể hiện sự âm nhu, tương ứng với chính sách mềm, khéo léo, phù hợp với lòng của người dưới để dễ dàng lãnh đạo và được lòng người.

Tượng trưng của quẻ Trạch Phong Đại Quá là “Trạch Diệt Mộc”, tức là nhiều nước cây có thể bị úng thối dẫn đến chết cây. Quẻ khuyên người dùng quẻ cần xem xét công việc, trước mắt sẽ gặp nhiều khó khăn và trở ngại, tuy nhiên với tinh thần quyết tâm tiến lên, mọi việc sẽ đạt được thành công như ý.

2. Ý nghĩa các hào quẻ Trạch Phong Đại Quá

Trạch Phong Đại Quá
Trạch Phong Đại Quá

Tại quẻ Đại Quá, các hào sẽ có ý nghĩa cụ thể như sau:

– Sơ Lục: Tài hèn, yên phận thì tốt, nếu làm việc quá sức, sẽ gặp nguy hiểm. Ví dụ như: Ngụy Báo tham lam muốn thống lãnh quân Hán chiến đấu với Hạng Võ, kết quả là bị thất bại nặng nề.

– Cửu Nhị: Hào Dương đứng trên Hào Âm, tương ứng với thời kỳ Đại Quá, thể hiện sự tốt đẹp. Biết tận dụng tính ôn hòa để giữ lại các thành tựu tốt đẹp.

– Cửu Tam: Quá cương, chắc chắn sẽ gặp nguy hiểm ở thời Đại Quá.

– Cửu Tứ: Cương và nhu tương trợ, tốt. Nhưng nếu quá tin vào kẻ dưới (Sơ Lục) sẽ bị lừa dối. Ví dụ như: vua Auguste quá tin tưởng Cinna, suýt bị nguy.

– Cửu Ngũ: Quá cương và quá nhu, không thể giúp đỡ lẫn nhau để đạt được thành tựu. Không có tội lỗi nhưng cũng không có danh dự gì. Ví dụ như: Necker có tài, nhưng Louis XVI quá nhút nhát, vô công.

– Thượng Lục: Tài năng không xứng với công việc quá lớn, lại ở thời Đại Quá, chỉ gặp nguy hiểm. Xét về công việc thì có nguy hiểm, nhưng xét về tâm lý thì đó là người tài kém mà dám làm việc vĩ đại, đáng phục và đáng thương.

3. Quẻ Trạch Phong Đại Quá là CÁT hay HUNG?

Trạch Phong Đại Quá
Trạch Phong Đại Quá

Lời giải quẻ Trạch Phong Đại Quá là vượt mức cho phép quá nhiều. Mà quá mức nhiều đây là tai họa. Nên quẻ Trạch Phong Đại mang điềm “không vẫn hoàn không”, là một quẻ xấu. Quẻ chỉ thời vận khó khăn khi nhiều tầng lớp trung gian cản trở mọi việc. Trong xã hội, việc trọng đại rơi vào tay của những kẻ bất tài, kế hoạch không sát thực nên gây đổ vỡ như một chiếc cột chống nhà không vững.

Tài vận kinh doanh kém phát đạt. Trong thi cử liên tục gặp khó khăn, bất lợi. Bệnh tật tưởng nhẹ nhưng thật ra nặng. Tình duyên trắc trở, lắm kẻ gian trung gây ảnh hưởng nên khó có được mối quan hệ lâu bền.

4. Ứng dụng chi tiết quẻ Trạch Phong Đại Quá

Trạch Phong Đại Quá
Trạch Phong Đại Quá

Ngay sau đây là những ứng dụng vào cuộc sống khi bạn chọn trúng quẻ Trạch Phong Đại Quá:

– Ước muốn: Hy vọng quá lớn sẽ không thực hiện được.

– Hôn nhân: Không phù hợp cho nhau. Nếu kết hôn, có thể không có tình yêu và cuộc sống sẽ trở nên xa lạ và tan vỡ.

– Tình yêu: Đã trở nên thân mật nhưng đôi khi không phù hợp với đối tác. Không thể chia tay nhau mặc dù có những khó khăn.

– Gia đạo: Gia sản suy giảm, khó khăn và gian khổ. Cần cải tổ việc nhà và giảm chi tiêu trước khi có thể thay đổi tình hình.

– Con cái: Số lượng con nhiều và việc nuôi dưỡng sẽ rất khó khăn. Có thể xảy ra sự thiếu hiểu biết và tha thứ giữa cha mẹ và con cái. Phải kiên trì trong việc dạy bảo và dẫn dắt chúng, để đạt được hạnh phúc và sự thành công. Thai nghén: con trai.

– Vay vốn: Có thể gặp khó khăn trong quá trình thực hiện dù có nhiều hy vọng.

– Kinh doanh: Giá cao nhưng tình hình không ổn định. Cần bán nhanh để thu được lợi nhuận.

– Tuổi thọ: Có sức khỏe nhưng có nguy cơ lạm dụng bản thân và làm việc quá sức, gây ra bệnh tật và thậm chí còn chết sớm. Nên tránh làm việc quá sức và quá vất vả để bảo vệ mình và có thể sống thọ.

– Bệnh tật: Nghiêm trọng nhưng vẫn còn hy vọng. Vùng bị ảnh hưởng: cột sống và phổi.

– Chờ người: Không thể chờ đợi họ.

– Tìm người: Họ ở xa và không dễ để tìm được nơi họ thường lui tới. Nên tìm kiếm hướng tây hoặc hướng đông nam.

– Vật bị mất: Khó tìm thấy.

– Du lịch: Có thể gặp trở ngại và nguy hiểm, nên cân nhắc trước khi quyết định đi du lịch.

– Kiện tụng và tranh chấp: Có thể thất bại, nên tìm cách hòa giải để tránh rắc rối pháp lý.

– Thi cử: Những câu hỏi khó sẽ khiến bạn lo lắng.

– Kinh doanh mới, thay đổi nghề nghiệp, chuyên môn hay chỗ làm: Khó khăn ban đầu nhưng sau một thời gian mọi việc sẽ ổn định.

– Thời tiết: Có nhiều mây lúc bình minh và hoàng hôn, nhưng trời trong lành giữa ngày.

– Sự nghiệp: Không thành công vì hướng đi sai lầm. Nhậm chức không đạt được mong muốn. Chuyển sang nghề khác sẽ có thành công tốt đẹp.

– Đợi người: Họ sẽ không đến.

– Đi xa: Chuyến đi không thuận lợi.

– Pháp lý: Sự dây dưa kéo dài và phức tạp.

– Sự việc: Khó giải quyết vì hai bên không sẵn sàng nhượng bộ.

– Bệnh tật: Tình trạng bệnh tật trở nên nghiêm trọng hơn.

– Thi cử: Kết quả không như dự kiến.

– Mất vật: Khó tìm thấy và nếu tìm thấy cũng không còn nguyên vẹn.

– Người ra đi: Họ có thể đi vì giận dữ và khó trở lại.

=> Tìm hiểu thêm: Quẻ Trạch Lôi Tùy: Khái quát, ý nghĩa và ứng dụng cuộc sống

5. Lời kết

Trên đây là bài viết luận giải ý nghĩa chi tiết của quẻ Trạch Phong Đại Quá. Hy vọng rằng nội dung trên mang lại cho bạn những thông tin hữu ích nhất. Nếu còn bất cứ điều gì thắc mắc, bạn đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới vì chuyên gia của chúng tôi sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc ngay. Đồng thời nhanh tay chọn theo dõi trang web Tra cứu tử vi để nhận thông báo về những quẻ Kinh dịch hấp dẫn khác nhé!

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Mục Lục