Tổng quan, ý nghĩa và ứng dụng trong cuộc sống của quẻ Thuần Ly

Quẻ Thuần Ly: Tổng quan, ý nghĩa và ứng dụng trong cuộc sống

Quẻ Thuần Ly dịch theo tiếng trung là 離 為 火, mang ý nghĩa gắn bó, gắn kết. Tuy là thời điểm thuận lợi để làm nhiều việc nhưng bạn cần chuẩn bị mọi thứ kỹ càng trước khi thực hiện. Để biết được ý nghĩa chi tiết, ứng dụng của quẻ Thuần Ly trong đời sống, bạn theo dõi nội dung dưới đây. Các chuyên gia phân tích Tử vi của chúng tôi sẽ giải đáp giúp bạn!

1. Tổng quan quẻ Thuần Ly

Đầu tiên khi tìm hiểu về Thuần Ly bạn cần nắm được hình quẻ, ý nghĩa của nó:

1.1. Hình quẻ

Quẻ Kinh dịch Thuần Ly còn gọi là quẻ Ly (離 li2), nằm ở vị trí thứ 30 trong Kinh Dịch
Quẻ Kinh dịch Thuần Ly còn gọi là quẻ Ly (離 li2), nằm ở vị trí thứ 30 trong Kinh Dịch

Quẻ Kinh dịch Thuần Ly còn gọi là quẻ Ly (離 li2), nằm ở vị trí thứ 30 trong Kinh Dịch. Quẻ có Nội quái là Ly (|:| 離 li2) hay Hỏa (火) và Ngoại quái cũng như vậy.

– Định nghĩa: Sự rực rỡ, sáng sủa, tràn đầy, tỏa ra đôi khi còn có ý nghĩa phô trương ra ngoài. Thuần Ly cũng là bám vào, nhưng mang tính tiêu cực. “Môn hộ bất ninh chi tượng” là một câu thành ngữ Trung Quốc, có nghĩa là tường nhà và cửa không yên, tức là không ổn định, không an toàn.

– Giải thích: Quẻ số 30 có tượng trưng là Ly, được thể hiện ở cả trên và dưới của quẻ. “Ly” biểu tượng cho ánh sáng của phương Nam. Ý nghĩa của quẻ này giống như ánh sáng của mặt trời chiếu sáng toàn bộ nhân gian, báo hiệu thời vận tốt. Ly có một hào âm (vạch đứt) ở giữa hai hào dương (vạch liền), biểu thị sự cương nghị và kiên trì bên trong, sự nhuận đạt và thấu hiểu bên ngoài, sự sáng suốt và tinh tế của văn minh. Thuần Ly được coi như tinh hoa của Đất, Tâm, Hồn và Nhân tâm.

1.2. Ý nghĩa

Thuần Ly là một quẻ có hai ý nghĩa. Ý nghĩa đầu tiên liên quan đến cách nương tựa hai hào dương của mỗi quái Ly để đạt được chính đạo và đạt được thành công. Ý nghĩa thứ hai liên quan đến sự sáng suốt và quang minh. Theo các thánh nhân xưa, sự minh mẫn và đức độ trong lòng dân là quan trọng để đạt được sự thành công.

Thuần Ly biểu tượng cho tình trạng nguy hiểm và sự cương quyết trong việc giữ vững chính đạo trong những thử thách. Nền tảng của quẻ này là nương tựa lẫn nhau để vượt qua khó khăn và tính sáng suốt nương tựa nhau khi cần thiết. Tuy nhiên, bản thân mỗi người cũng cố gắng để đạt được thành công.

Tượng hình của quẻ Thuần Ly là “Minh Lưỡng Tác Ly”, nghĩa là hai lần sáng. Ly ở đây biểu tượng cho sự rực rỡ và đẹp đẽ của ánh sáng mặt trời. Nhờ sự chiếu sáng của Thiên quan và tứ phúc, ánh sáng của quẻ này chiếu khắp nơi trên nhân gian, mang đến may mắn và thành công trong mọi lĩnh vực. Tuy nhiên, cần cẩn trọng trong mọi việc để đạt được thành công bền vững.

2. Ý nghĩa các hào trong quẻ Thuần Ly

Sơ Cửu: Dương cương cư hạ, tính nóng nảy, nhưng lại không hợp với Cửu Tứ
Sơ Cửu: Dương cương cư hạ, tính nóng nảy, nhưng lại không hợp với Cửu Tứ

Sau đây là thông tin từng hào của quẻ Thuần Ly mà bạn tham khảo qua:

– Sơ Cửu: Dương cương cư hạ, tính nóng nảy, nhưng lại không hợp với Cửu Tứ. Cần cẩn trọng và giữ gìn để tránh rơi vào vô cùng.

– Lục Nhị: Đắc địa và đạt được thành tựu văn minh, nhờ sự giúp đỡ của các tiền nhân.

– Cửu Tam: Tương tự như mặt trời khi gần lặn, uy tín đã giảm sút, nhưng vẫn chưa hiểu rằng cần tôn trọng chính nghĩa và tuân thủ nó.

– Cửu Tứ: Không chính trực và không trung thực, luôn âm mưu hãm hại người khác, dẫn đến không được lòng thiên hạ.

– Lục Ngũ: Âm nhu lại ở giữa hai cường thần, gặp khó khăn nhưng vì tốt bụng nên được lòng người.

– Thượng Cửu: Cương minh đến mức cực điểm, dẹp loạn thành công. Tuy nhiên, nếu quá cương dũng dẫn đến tình trạng khó khăn, do đó thánh nhân dặn rằng: Cần khoan dung để tránh rơi vào vô cựu.

3. Quẻ Thuần Ly là CÁT hay HUNG?

 

Quẻ Thuần Ly báo hiệu vận thế khó khăn và dường như sáng chỉ là ảo tưởng. Thực tế, vẫn còn nhiều trở ngại và không thuận lợi trong sự nghiệp, chưa đến lúc triển khai các công việc lớn.

Người ta dễ dàng đưa ra những kế hoạch không thực tế và hành động đột ngột dẫn đến thất bại. Tài chính khó khăn, kinh doanh gặp nhiều trắc trở. Việc xuất hành không thuận lợi và bệnh tật nặng hơn. Tuy nhiên, thi cử đạt được kết quả tốt. Hôn nhân không thuận lợi và tình yêu có thể gặp nhiều trở ngại.

4. Ứng dụng quẻ Thuần Ly vào đời sống

Dưới đây là những ứng dụng thực tế khi bạn dụng đúng quẻ Thuần Ly trong đời sống:

– Ước muốn: Sự thành công sẽ đến nếu bạn tiến bước với lòng thành thật và nhận được sự giúp đỡ của người khác.

– Hôn nhân: Sẽ xứng đôi với đối tác cùng tuổi. Hãy tin tưởng người có địa vị để giúp bạn kết nối với người phù hợp. Tiếp tục giao tiếp sẽ giúp bạn đạt được thành công.

– Tình yêu: Cả hai đều đam mê nhau, nhưng hành động khinh suất và liều lĩnh sẽ dẫn đến thất bại.

– Gia đạo: Thịnh vượng và hạnh phúc, nhưng nếu thái độ kiêu căng, tự phụ sẽ làm mất đi may mắn.

– Con cái: Gia đình sẽ đông con và hạnh phúc. Nếu đang mang thai, có khả năng sinh con gái.

– Vay vốn: Sự thành công sẽ đến thông qua sự giúp đỡ của bên thứ ba.

– Kinh doanh: Đạt được lợi nhuận nếu bạn cẩn thận và chuẩn bị đầy đủ.

– Tuổi thọ: Khỏe mạnh và trường thọ.

– Bệnh tật: Cảnh báo về một căn bệnh nghiêm trọng. Thành công trong việc phục hồi sức khỏe phụ thuộc vào việc chăm sóc cẩn thận. Có khả năng mắc các bệnh sốt, bệnh mắt hoặc bệnh vùng bụng.

– Chờ người: Người đó sẽ đến.

– Tìm người: Đang có người cố gắng lôi kéo hoặc dụ dỗ bạn rời khỏi nhà. Hãy tìm kiếm ở hướng Nam.

– Vật bị mất: Đang bị cột hoặc kẹt vào một thứ gì đó. Nếu bạn cố gắng, bạn sẽ tìm thấy nó. Hãy tìm ở hướng Nam.

– Du lịch: Thuận buồm xuôi gió.

– Kiện tụng và tranh chấp: Nếu bạn đúng và đối phương dùng các phương thức bất chính, bạn sẽ thắng kiện. Nếu ngược lại, bạn sẽ thất bại.

– Việc làm: Hãy tin tưởng vào người lớn tuổi hơn và chờ đến khi bạn có đủ kinh nghiệm để tìm được công việc phù hợp.

– Thi cử: Khả năng đạt kết quả tốt.

– Kinh doanh mới, thay đổi nghề nghiệp, chuyên môn hay chỗ làm: Nếu bạn chuẩn bị đầy đủ và chu đáo, bạn thành công. Sự thiếu cẩn thận sẽ dẫn đến thất bại.

– Thế vận: Bên ngoài có vẻ tốt đẹp, nhưng bên trong có mâu thuẫn. Nam và nữ gặp sự khác biệt.

– Hy vọng: Kiên nhẫn đợi đến khi đúng thời điểm, không nên nôn nóng.

– Tài lộc: Chưa đến.

– Sự nghiệp: Không ổn định và có nguy cơ thất bại. Hãy cẩn thận với những cuộc phiêu lưu.

– Nhậm chức: Không đạt được như ý.

– Nghề nghiệp: Nên ổn định và tránh việc chuyển nghề.

– Đợi người: Người đó sẽ không đến.

– Đi xa: Không nên đi, chờ đợi thời cơ khác.

– Pháp lý: Nên giải quyết hòa giải để tránh bất lợi cho mình.

– Sự việc: Đang trong quá trình tiến hành, không nên nôn nóng để tránh thất bại.

– Bệnh tật: Cảnh báo về một căn bệnh nguy hiểm và cần chăm sóc sức khỏe cẩn thận.

– Thi cử: Khả năng đạt kết quả cao.

– Mất của: Nếu cố gắng, bạn sẽ tìm thấy vật bị mất, nhưng nếu để lâu quá thì mất mãi không tìm thấy.

– Xem người ra đi: Không có lợi và có nguy hiểm.

=> Có thể bạn chưa biết: Quẻ Hỏa Trạch Khuê: Tổng quan, ý nghĩa và ứng dụng

5. Lời kết

Trên đây là toàn bộ thông tin về quẻ Thuần Ly trong Kinh Dịch. Nếu có câu hỏi nào thì bạn hãy để lại bình luận bên dưới nhé! Các chuyên gia của chúng tôi sẽ giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc. Bạn đừng quên bấm theo dõi trang web Tra cứu tử vi để nhận thông báo cũng như tìm hiểu về các quẻ Kinh Dịch còn lại nhé!

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Mục Lục