Tổng quan, ý nghĩa và ứng dụng cuộc sống của quẻ Hỏa Địa Tấn

Quẻ Hỏa Địa Tấn: Tổng quan, ý nghĩa và ứng dụng cuộc sống

Trong bộ Kinh Dịch thì quẻ thứ 34 – Hỏa Địa Tấn là một quẻ Cát. Ý nghĩa của quẻ này biểu thị sự tiến lên về phía trước, hướng đến tương lai. Đồng thời đây là thời kỳ thịnh vượng, bạt tiến lên sẽ gặp nhiều may mắn và dễ thành công. Để tìm hiểu chi tiết về quẻ Hỏa Địa Tấn bạn theo dõi nội dung bên dưới. Các chuyên gia Kinh dịch của chúng tôi phân tích rõ ràng, giải đáp tường tận về quẻ này!

1. Tổng quan quẻ Hỏa Địa Tấn

Khi tìm hiểu về Hỏa Địa Tấn bạn cần nắm được hình quẻ và ý nghĩa chung của nó.

1.1. Hình quẻ

Quẻ Hỏa Địa Tấn còn gọi là quẻ Tấn, nằm ở vị trí số 35 trong bộ 64 quẻ Kinh Dịch
Quẻ Hỏa Địa Tấn còn gọi là quẻ Tấn, nằm ở vị trí số 35 trong bộ 64 quẻ Kinh Dịch

Quẻ Hỏa Địa Tấn còn gọi là quẻ Tấn, nằm ở vị trí số 35 trong bộ 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ có Nội quái là Khôn (::: 坤) hay Đất (地) và Ngoại quái là Ly (|:| 離) hay Hỏa (火).

– Định nghĩa: Quẻ này là “Tiến Đã, Hiển Hiện”. Biểu thị sự tiến đến, gần gũi và theo đuổi mục tiêu theo con đường thông thường.

– Dịch quẻ: Hỏa Địa Tấn biểu thị sự trưng bày và hiện diện, nhưng đồng thời cũng ám chỉ sự nguy hiểm do lửa trên đất đã xuất hiện. Hình ảnh của quẻ này giống như một con rồng thăng hoa trên tường, một biểu tượng của sự may mắn và tình hình thuận lợi.

1.2. Ý nghĩa

Hỏa Địa Tấn nghĩa biểu thị sự tiến bước, tiến tới và đi lên.

Trong quẻ này, đơn quái trên là Ly, tượng trưng cho mặt trời và đơn quái dưới là Khôn, tượng trưng cho đất. Mặt trời ló rạng trên đất vào buổi sáng, tỏa sáng rực rỡ khắp nơi, gợi lên hình ảnh của sự bắt đầu và sự phát triển. “Ly” còn có nghĩa là tươi sáng, trong khi đó “Khôn” biểu thị sự nhượng bộ, phục tùng và tuân thủ.

Vì vậy, quẻ Tấn ám chỉ việc bắt đầu hành trình tiến bộ và phát triển bằng cách tuân thủ sự tươi sáng và phát triển. Nó biểu thị sự mở ra của vận hội, như mặt trời mọc ở phương đông và tất cả sẽ diễn ra đúng như kỳ vọng.

2. Ý nghĩa các hào trong quẻ Hỏa Địa Tấn

Ngay sau đây là thông tin chi tiết luận giải những hào tạo nên đặc điểm của Hỏa Địa Tấn:

2.1. Sơ Lục

– Sơ Lục: Biểu thị vô cùng bất hạnh và bị lừa dối.

– Dịch: Hào 1 đưa ra lời khuyên rằng nếu muốn tiến lên nhưng bị chướng ngại thì nên giữ đạo đức và đúng đắn, vì điều đó sẽ mang lại lợi ích. Nếu có người không tin tưởng mình, thì nên giữ bình tĩnh và kiên nhẫn, tránh gây ra lỗi lầm.

– Giảng: Hào âm ở dưới cùng, ứng với hào 4 (bất trung, bất chính) nên không thể giúp ích cho sự tiến bộ của bạn. Trong bối cảnh đó, nếu ai đó không tin tưởng vào bạn, thì bạn nên giữ sự kiên nhẫn và bình tĩnh để tránh gây ra lỗi lầm.

2.2. Hào Nhị

Lục Nhị: Biểu thị sự buồn rầu và trinh cát
Lục Nhị: Biểu thị sự buồn rầu và trinh cát

– Lục Nhị: Biểu thị sự buồn rầu và trinh cát (chưa có kinh nghiệm, tuổi đời còn trẻ).

– Dịch: Hào 2 âm, đưa ra lời khuyên rằng nếu muốn tiến lên nhưng gặp khó khăn, thì nên giữ đạo đức và đúng đắn, vì điều đó sẽ mang lại lợi ích. Ngoài ra, bạn cũng được ban phúc lớn từ một nguồn nào đó.

– Giảng: Hào 2 biểu thị đức trung chính, đáng lẽ tiến lên được nhưng không có người ủng hộ (vì hào 5 cũng âm nhu như hào 2), do đó bạn tiến lên một mình và cảm thấy rầu rĩ. Tuy nhiên, nếu giữ đạo đức bản thân sẽ sớm gặp được cơ hội tốt hơn. Hào 5 ở trên cũng âm nhu như bạn, không giúp được bạn trong công việc nhưng cũng có đức trung chính và sẽ ban phúc lớn cho bạn

2.3. Lục Tam

– Lục Tam: Biểu thị sự đoàn kết và hối tiếc.

– Dịch: Hào 3 âm, đưa ra lời khuyên rằng nếu mọi người tin tưởng và đoàn kết, thì mọi sự hối tiếc sẽ mất đi.

– Giảng: Hào 3 biểu thị sự đoàn kết và tin tưởng, trong khi đó nội quái Khôn lại bất trung nên gây ra sự hối tiếc. Tuy nhiên, hai hào âm ở dưới đều muốn tiến lên, tin tưởng bạn và đồng lòng với bạn. Vì vậy, nếu mọi người đoàn kết và tin tưởng nhau, không còn lý do gì hối tiếc nữa.

2.4. Cửu Tứ

Cửu Tứ: Biểu thị thử thách và trinh lệ
Cửu Tứ: Biểu thị thử thách và trinh lệ

– Cửu Tứ: Biểu thị thử thách và trinh lệ (thanh lịch, tao nhã).

– Dịch: Hào 4 dương, đưa ra lời khuyên rằng nếu tiến lên đồng nghĩa với sự tham lam như con chuột đồng và giữ thói quen đó thì sẽ gặp nguy hiểm.

– Giảng: Hào 4 bất chính và bất trung, ở vị trí cao, tham lam muốn giữ ngôi, nhưng lại sợ một bầy âm ở dưới hăng hái dẫn đầu nhau tiến lên. Và nếu như vậy thì sẽ gặp nguy hiểm, mất mát do tai họa.

2.5. Lục Ngũ

– Lục Ngũ: Biểu thị sự hối vong, mất mát tài sản và không có lợi ích.

– Dịch: Hào 5 âm, đưa ra lời khuyên rằng mọi việc không có gì để hối tiếc cả. Nếu tiếp tục tiến lên sẽ tốt, không có gì là không có lợi.

– Giảng: Hào 5 làm chủ quẻ Tấn, có đức sáng suốt (vì ở giữa ngoại quái Ly), lại được ba hào âm ở dưới thuận giúp vì vậy không có gì để hối tiếc. Tuy nhiên, hào 5 là âm nhu, thành công không dễ, nhưng nếu giữ đức sáng suốt thì sẽ thành công.

2.6. Thượng Cửu

Thượng Cửu: Biểu thị khó khăn, kiên nhẫn, sự tinh khiết ngây thơ, cô đơn, chưa có kinh nghiệm sống nhiều
Thượng Cửu: Biểu thị khó khăn, kiên nhẫn, sự tinh khiết ngây thơ, cô đơn, chưa có kinh nghiệm sống nhiều

– Thượng Cửu: Biểu thị khó khăn, kiên nhẫn, sự tinh khiết ngây thơ, cô đơn, chưa có kinh nghiệm sống nhiều.

– Dịch: Hào 6 dương, đưa ra lời khuyên rằng người ta nên cứ tiến lên và giữ lại một chút của riêng mình để tránh những rủi ro không cần thiết trong cuộc sống, nhưng đồng thời cũng cần chú ý đến hậu quả của việc chỉ tập trung vào việc bảo vệ lợi ích cá nhân mà bỏ qua những việc lớn hơn và đóng góp cho cộng đồng. Nếu chỉ làm được những việc nhỏ và giữ lại vị trí của mình, dù gặp nguy hiểm cũng sẽ thành công, nhưng đó cũng chỉ là lời khuyên tạm thời và không đủ để xây dựng một sự nghiệp lớn.

– Giảng: Người ta có tâm lý cứng đầu, quyết liệt và tham vọng, nhưng đôi khi lại không khác gì một con thú hung hăng, chỉ biết đâm đầu vào mọi việc mà không suy nghĩ kỹ. Như vậy, họ chỉ bảo vệ được vị trí của mình và giữ được tài sản của mình, nhưng không thể đạt được thành công lớn trong sự nghiệp. Mặc dù thành công trong việc bảo vệ cá nhân, nhưng trong thời đại tiến lên, chỉ làm được những việc nhỏ và không đóng góp cho cộng đồng thì đó là một điều đáng tiếc và đáng xấu hổ.

3. Quẻ Hỏa Địa Tấn là CÁT hay HUNG?

Công danh sự nghiệp của người sử dụng quẻ Tấn được mở rộng
Công danh sự nghiệp của người sử dụng quẻ Tấn được mở rộng

Quẻ Hỏa Địa Tấn được xem như là quẻ CÁT vì mang ý nghĩa tốt. Bởi vì thời cơ của quẻ này thuận tiện, không cần điều kiện thời gian nên công danh sự nghiệp của người sử dụng quẻ Tấn được mở rộng. Tuy nhiên, hành động của họ cần tuân theo một số quy luật. Khi muốn tiến lên, đi cùng với một người có tài lãnh đạo, người hướng đến mục tiêu chung. Nếu quẻ này chọn lối hành động cô lập, sẽ khó để tiến xa.

Những người hỗ trợ sự nghiệp của người sử dụng quẻ Tấn cần rộng lượng và quảng đại. Trong lúc này, người sử dụng quẻ trở thành một lãnh đạo, cần biết đánh giá mọi việc một cách sáng suốt, độ lượng và hài hoà giữa đức tính Khôn nhu (thông minh) và Ly hòa duyệt (hòa giải). Khi phát triển sự nghiệp, cần biết đo lường sức mình, không thể tiến quá nhanh và quá mạnh, vì điều này đem đến kết quả thất bại không mong muốn.

4. Ứng dụng quẻ Hỏa Địa Tấn trong đời sống

Học tập – thi cử: Thành công, đạt kết quả tốt
Học tập – thi cử: Thành công, đạt kết quả tốt

Quẻ Hỏa Địa Tấn được miêu tả là sự tương sinh may mắn, khiến cho người dùng quẻ đạt được điềm lành và lợi ích một cách dễ dàng mà không cần vất vả. Tuy nhiên, quẻ này không đảm bảo được sự thịnh vượng lâu dài vì ruột quẻ không hiện tử tôn. Vì vậy, để đạt được sự thuận lợi lâu dài, cần suy nghĩ về tương lai và lên kế hoạch bền vững. Nếu vội vàng và không suy nghĩ kỹ, sự lợi ích chỉ là tạm thời và gặp khó khăn trong tương lai. Do đó, cần xem xét tương lai và lên kế hoạch bền vững để đạt được sự thịnh vượng lâu dài.

  • Tình thế hiện tại: Thịnh vượng, được hỗ trợ, như ý, nhưng cẩn thận chủ quan gây hậu quả xấu.
  • Tương lai: Đạt được với sự giúp đỡ của người có địa vị cao.
  • Sự nghiệp: Thuận lợi, đạt quan lộc, địa vị và học vị.
  • Nghề nghiệp: Giữ việc làm để phát triển mạnh mẽ.
  • Học tập – thi cử: Thành công, đạt kết quả tốt.
  • Tiền tài – của cải: Đầy đủ nhưng cần cẩn trọng tiêu dùng.
  • Tình duyên – hôn nhân: Thành lương duyên tốt đẹp.
  • Sinh con – cầu con: Khó hoặc muộn.
  • Bệnh tật: Bệnh mãn tính, cần phòng ngừa tai nạn về phương Tây.
  • Xuất hành: Chuyến đi thú vị, lợi ích hơn ở phương Nam.
  • Mất của – chi phí: Tìm được khoản thu hoặc vận may bất ngờ bù đắp.
  • Tranh chấp – mâu thuẫn: Lợi thế ban đầu chuyển sang bất lợi sau này.
  • Mồ mả: Được chôn cất tại nơi tốt lành giúp con cháu phát triển và phúc lộc.
  • Nhà cửa: Đẹp đẽ, sung túc, danh vọng tiền tài lớn.
  • Sự việc: Đạt được địa vị và học vị, sống có tâm để duy trì và phát triển tốt.

=> Tìm hiểu ngay: Quẻ Địa Thủy Sư – Khái niệm, ý nghĩa và ứng dụng cuộc sống

5. Lời kết

Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết về quẻ Hỏa Địa Tấn trong Kinh Dịch. Hy vọng rằng bạn đọc nắm được ý nghĩa chi tiết và áp dụng vào đời sống thực tế thành công. Nếu như còn câu hỏi cần giải đáp, bạn hãy để lại bình luận bên dưới nhé! Đồng thời đừng quên theo dõi trang web Tra cứu tử vi để nhận câu trả lời cũng như tìm hiểu thêm về những chuyên mục hấp dẫn khác tại đây!

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Mục Lục