Tổng quan, ý nghĩa và ứng dụng đời sống của Phong Địa Quan

Phong Địa Quan: Tổng quan, ý nghĩa và ứng dụng đời sống

Phong Địa Quan là quẻ mang ý nghĩa thưởng ngoạn. Đây là quẻ số 20 trong hệ thống Kinh dịch 64 quẻ. Cùng các chuyên gia của chúng tôi giải mã ý nghĩa quẻ này để biết được vận Hung – Cát nhé! Tất cả sẽ được giải đáp qua nội dung bên dưới.

1. Tổng quan quẻ Phong Địa Quan

Đầu tiên các chuyên gia về Kinh dịch sẽ giúp bạn phân tích chi tiết về hình quẻ và ý nghĩa của Phong Địa Quan.

1.1. Hình quẻ

Quẻ Phong Địa Quan, còn gọi là quẻ Quan nằm ở vị thứ 20 trong Kinh Dịch
Quẻ Phong Địa Quan, còn gọi là quẻ Quan nằm ở vị thứ 20 trong Kinh Dịch

Quẻ Phong Địa Quan, còn gọi là quẻ Quan nằm ở vị thứ 20 trong Kinh Dịch. Nội quái của quẻ này là ☷ (坤 kun1) Khôn hay Đất và ngoại quái của quẻ là ☵ (巽 xun4) Tốn hay Gió.

Quẻ Phong Địa Quan biểu thị việc quan sát và xem xét. Người có tu cảnh tinh thần sẽ sử dụng quẻ này để điều tra và giáo dục cộng đồng. Từ “Quán” có hai âm: âm đọc của quẻ được gọi là “Quan” biểu thị cho việc khiến mọi người thấy rõ.

Có một câu chuyện ghi lại trong sách xa xưa về việc công tư Kính Trọng của nước Trần thời Xuân Thu Trung Hoa cổ đại mới sinh mời quan Thái sư đến đọc quẻ. Và gieo được quẻ Phong Địa Quan. Quan Thái sư đã nói rằng có lẽ đây là điềm báo rằng nước Trần sẽ bị tiêu diệt. Trong quẻ Quan, quái Tôn biến thành Càn quẻ Bỉ, có tượng hình là đại thần triều kiến quân vương. Cuối cùng, nước Trần bị nước Sở tiêu diệt, Kính Trọng rời nước Trần và tới nước Tề, tiếp xúc với vua Tề (quân vương) trở thành một quan chức tại đó. Và sau này, cả con cháu của Kính Trọng cũng đình mệnh tiêu vong.

Khi dự báo theo quẻ Phong Địa Quan, cần sử dụng sự thành thực và chí thành, chứ không phải các thủ tục khác như quà cáp. Điều này đảm bảo mọi việc được tiến hành tốt.

1.2. Ý nghĩa

Quẻ Phong Địa Quan bao gồm thượng quái Tốn (gió) và hạ quái Khôn (đất), với bốn hào Âm lấn áp hai hào Dương của thượng quái. Quẻ này có xu hướng gây xung đột, thể hiện rõ hơn ác ý hơn là thiện ý. Gợi ý của quẻ Quán là một xã hội có lãnh đạo yếu đuối, bị dân chúng quan sát và phê bình.

Tuy nhiên, quẻ Phong Địa Quan khuyên nên giữ yên tĩnh và củng cố địa vị hiện tại. Hình ảnh quẻ là gió thổi qua mọi thứ trên mặt đất, nhưng lại không sâu sắc và hời hợt. Vì vậy, cần quan sát kỹ tình huống hiện tại để tìm cách cải thiện vận may của bản thân.

2. Ý nghĩa quẻ Phong Địa Quan

Lục Nhị: Nếu một cô gái trẻ mơ tưởng về một hoàng tử cao quý và dòm ngó qua cửa sổ, thì đó là điều bình thường
Lục Nhị: Nếu một cô gái trẻ mơ tưởng về một hoàng tử cao quý và dòm ngó qua cửa sổ, thì đó là điều bình thường

Ngay sau đây là luận giải chi tiết các hào trong quẻ Phong Địa Quan. Ở từng hào sẽ có đặc điểm như thế nào?

– Sơ Lục: Nếu một đứa trẻ dòm ngó, thì không đáng trách, nhưng nếu một người lớn có hành động tương tự, thì họ đáng xấu hổ. Ví dụ như việc người đa sự xem xét việc nhà của người khác.

– Lục Nhị: Nếu một cô gái trẻ mơ tưởng về một hoàng tử cao quý và dòm ngó qua cửa sổ, thì đó là điều bình thường. Nhưng nếu một người đàn ông hành xử không đàng hoàng, thì họ sẽ bị xem là xấu hổ.

– Lục Tam: Quẻ Phong Địa Quan đại diện cho sự lấn át của âm hào lên trên dương hào và cũng bao gồm nửa tiến nửa lùi. Nên tự xét mình và không nên cầu may rủi. Nếu thấy hoàn cảnh thuận lợi để tiến thân, thì có thể tiến. Nhưng nếu tự xét không đủ tài năng, thì hãy giữ an phận.

– Lục Tứ: Quẻ này đại diện cho sự đắc chính và có liên quan đến Cửu Ngũ. Đây được ví như một người hiền thần giúp đỡ vua quan sát dân tình một cách chính xác và trung thực. Lý do là Tứ nhu thuận với Ngũ và bản thân có tài quan sát.

– Cửu Ngũ: Quẻ Phong Địa Quan đại diện cho vị trí chính tôn và được mọi người trên thiên hạ trông đợi. Nếu muốn biết mình tốt hay xấu, hãy quan sát xem dân chúng có hạnh phúc hay đau khổ.

– Thượng Cửu: Hào này không có vị trí chính tôn như Cửu Ngũ, nhưng vẫn được quốc gia trông đợi vì tài đức. Nên không được bỏ mặc cuộc sống chỉ vì không giữ chức vụ trong chính quyền. Miễn là giữ vững chính đạo thì sẽ được kính trọng vô cùng. Ví dụ như Nguyễn Bỉnh Khiêm đã từ quan nhưng vẫn giúp đỡ những người tìm đến hỏi kế.

3. Phong Địa Quan là quẻ CÁT hay HUNG?

Tài vận và sự nghiệp thành công
Tài vận và sự nghiệp thành công

Quẻ Phong Địa Quan có hình tượng sen hạn được nước và có nghĩa là “được mọi người kính phục”. “Hạn” có nghĩa là khô hạn, “Hà” là hoa sen, “Đắc” là được, “Thủy” là nước. Khi sen khô hạn và hoa sắp héo tàn, bỗng trời mưa to và hoa sen nở rộ, được biến đổi từ khô hạn sang tươi tốt. Người gieo quẻ này có điềm “Quý nhân phù trợ”.

Vì vậy, Quẻ Phong Địa Quan được coi là quẻ tốt trong kinh dịch. Quẻ này chỉ ra rằng thời vận đang biến động và không lợi cho việc hành động. Người ta nên nghiên cứu và quan sát kỹ tình huống trước khi tiến hành công việc để tránh thất bại đáng tiếc. Đây là thời vận hợp với những nhà nghiên cứu, các học giả để quan sát và rút ra những điều bổ ích cho tư duy, cho sự phát triển sau này.

Tài vận và sự nghiệp thành công, nhưng phải gian khổ theo dõi và quan sát thời cuộc để hành động đúng cách, không nên hành động nóng vội. Xuất hành không được tốt, kiện tụng dễ dây dưa, nên hòa giải sớm. Bệnh tật biến chuyển bất thường, thi cử khó dự đoán trước. Trong tình yêu, đôi bên còn chưa hiểu nhau và hôn nhân còn đang dùng dằng, cần thời gian để thuận lợi hơn.

4. Ứng dụng quẻ Phong Địa Quan vào cuộc sống

Tình duyên và hôn nhân: Hôn nhân khó thành và sớm tan vỡ
Tình duyên và hôn nhân: Hôn nhân khó thành và sớm tan vỡ

Khi xuất hiện quẻ Phong Địa Quan thì trong cuộc sống bạn nên chú ý đến các điều :

– Tình thế hiện tại: Hiện đang ở giai đoạn biến động với nhiều vấn đề phát sinh. Nếu hành động không cẩn thận và không mang lại lợi ích, chuyển sang thời vận tốt hơn ngay lập tức.

– Tương lai: Gặp nhiều khó khăn, nhưng sẽ thành công nếu theo đuổi những ước mơ và nguyện vọng phù hợp với thực lực của bản thân.

– Sự nghiệp: Sự giúp đỡ của những người quý trong mọi hoàn cảnh và địa vị của bạn sẽ được tôn trọng. Vì vậy, bạn tìm được chức vụ ở bất kỳ đâu mà bạn muốn.

– Nghề nghiệp: Bạn đổi nghề, nhưng nếu tránh thì nên tránh.

– Học tập và thi cử: Không nên học hành một cách lãng phí. Khi thi cử, kết quả sẽ không ổn định và khó dự đoán.

– Tiền tài – của cải: Nhiều tiền nhưng không tích lũy được gì.

– Tình duyên và hôn nhân: Hôn nhân khó thành và sớm tan vỡ.

– Sinh con – cầu con: Khó để có con, dù có nhiều vợ. Năm Thổ (mệnh Thổ) sẽ giúp bạn có con.

– Bệnh tật: Biến động bình thường, có thời điểm tốt và xấu. Nên chú ý đến việc phòng bệnh tim và tỳ vị. Nếu bạn đã già thì khó tránh khỏi bệnh tật và sức khỏe càng ngày càng yếu.

– Xuất hành: Nên dời chuyến đi sang ngày khác nếu có khả năng. Tuy nhiên, nếu không thể tránh được việc đi thì cần phải cẩn thận vì có nhiều nguy cơ và rủi ro.

– Mất của: Mất cắp hoặc bị người khác lợi dụng, bắt ép hại mình.

– Tranh chấp mâu thuẫn: Dây dưa, nên sớm hòa giải để tránh mất thêm thời gian và tiền bạc.

– Mồ mả: Cần tu sửa mồ mả để mong phát phúc cho con cháu.

– Nhà cửa: Nếu hướng nhà không thuận, sẽ bị áp lực từ bên ngoài và gây bất an. Nếu nhà có nhiều cửa thông ra bên ngoài, sẽ tốt hơn. Nếu bạn đang có nhà, thì thuê thêm nhà khác để kinh doanh hoặc ở đều là tốt.

– Sự việc: Không nên sống thụ động, hãy kiên cường và yêu đời hơn. Bạn kiếm được nhiều tiền, nhưng cũng rất dễ bị mất tiền nếu không tỉnh táo và cẩn trọng.

=> Tìm hiểu thêm: Nhìn lá số tử vi biết năm kết hôn chính xác của một người

5. Lời kết

Hy vọng rằng những thông tin ở trên sẽ giúp người đọc nắm bắt được toàn bộ ý nghĩa của quẻ Phong Địa Quan. Nếu như còn bất cứ thắc mắc nào thì bạn hãy để lại bình luận bên dưới nhé! Đồng thời theo dõi trang web Tra cứu tử vi của chúng tôi để tìm hiểu về các quẻ Kinh dịch hấp dẫn còn lại.

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Mục Lục