Tổng quan, ý nghĩa và ứng dụng đời sống của quẻ Địa Hỏa Minh Di

Quẻ Địa Hỏa Minh Di: Tổng quan, ý nghĩa và ứng dụng đời sống

Quẻ Địa Hỏa Minh Di trong Kinh Dịch mang điềm xấu. Người gieo quẻ sắp tới đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức trong công việc lẫn tình cảm. Nếu như bạn không biết kiềm chế, sống bình lặng, ẩn mình chờ cơ hội thì chỉ thất bại trong cuộc sống. Để nắm được thông tin chi tiết về quẻ Địa Hỏa Minh Di, bạn theo dõi nội dung dưới đây. Các chuyên gia nghiên cứu Kinh Dịch của chúng tôi sẽ giải đáp mọi thứ!

1. Tổng quan quẻ Địa Hỏa Minh Di

Trước hết thì bạn cần tìm hiểu chi tiết về hình quẻ, ý nghĩa của quẻ Địa Hỏa Minh Di:

1.1. Hình quẻ

Quẻ Địa Hỏa Minh Di còn gọi là quẻ Minh Di, nằm ở vị trí thứ 36 trong Kinh Dịch
Quẻ Địa Hỏa Minh Di còn gọi là quẻ Minh Di, nằm ở vị trí thứ 36 trong Kinh Dịch

Quẻ Địa Hỏa Minh Di còn gọi là quẻ Minh Di, nằm ở vị trí thứ 36 trong Kinh Dịch. Quẻ có Nội quái là Ly (|:| 離) hay Hỏa (火) và Ngoại quái là Khôn (::: 坤) hay Đất (地).

– Định nghĩa: Đau khổ, thiệt hại và tổn thương, bệnh tật và lo lắng, đau lòng và sự tối tăm. Tình trạng đau khổ này giống như đầy gai góc trên đường.

– Dịch quẻ: Từ “Di” [夷] được sử dụng để chỉ thương tổn, đau khổ. Trong cuộc sống, chúng ta sẽ gặp những khó khăn, thử thách và trong quá trình tiến lên đôi khi chúng ta sẽ bị thương tổn. Tuy nhiên, điều quan trọng là tiếp tục đi tới phía trước và vượt qua những thử thách đó.

1.2. Ý nghĩa

“Quẻ Địa Hỏa Minh Di” có thượng quái là Khôn (đất), nội quái là Ly (hỏa). “Tượng mặt trời ở dưới đất” có nghĩa là mặt trời đã lặn, ánh sáng chìm trong bóng tối nên gọi là Minh Di. Quẻ này đại diện cho ánh sáng mặt trời bị che lấp. Thế lực đen tối ở trên, minh thần lại ở dưới nên không thể hiện được quyền uy và trí tuệ của mình được nữa, dẫn đến sự hỗn tạp. Vì thế những việc quang minh chính đại thì không thể thực hiện, bản thân mình làm gì cũng không thành. Thời cuộc khó khăn, nên cần có sự kiên trì, nhẫn nại, sống ẩn mình trong tối để tự bảo vệ lợi ích cá nhân.

Quẻ Địa Hỏa Minh Di được hiểu là sự che lấp của ánh sáng mặt trời, khiến cho sức mạnh và trí tuệ của con người không thể phát huy được. Quẻ này cũng biểu thị sự hỗn tạp và u ám trong thời gian khó khăn. Tuy nhiên, để tồn tại và vượt qua giai đoạn khó khăn này, người ta cần có sự kiên trì và nhẫn nại, đồng thời cũng cần biết cách ẩn mình trong tối để tự bảo vệ bản thân.

2. Ý nghĩa các hào trong quẻ Địa Hỏa Minh Di

Ngay sau đây sẽ là phân tích các hào tạo nên quẻ Địa Hỏa Minh Di:

2.1. Sơ Cửu

Sơ cửu: trong thời gian khó khăn và bất ổn, người tốt cần có tinh thần kiên trì và hy sinh, đồng thời cũng cần mở rộng tầm nhìn, khám phá những điều mới, và có khả năng giao tiếp tốt.

Hào 1 dương, biểu tượng cho sự bất ổn và khó khăn trong thời gian này. Người tốt nên nhận thức được tình hình hiện tại và tận dụng thời cơ để rời khỏi những nơi đầy rẫy rủi ro, dù chịu đói khát và khó khăn trong một thời gian ngắn. Tuy nhiên, khi đi đến nơi mới, người tốt cũng gặp những người quen cũ và bị chỉ trích hoặc chê bai. Điều quan trọng là tiếp tục đối đầu với thử thách và vượt qua chúng.

2.2. Lục Nhị

Ý nghĩa Lục Nhị trong quẻ Địa Hỏa Minh Di
Ý nghĩa Lục Nhị trong quẻ Địa Hỏa Minh Di

Lục Nhị: Trong thời gian khó khăn và u ám, người tốt cần có tinh thần hy sinh và tận hiến để vượt qua khó khăn. Đồng thời, người này cần sử dụng tài năng và sức mạnh của mình để tiến lên phía trước và phát triển. Tuy nhiên, mọi thứ đều kết thúc, tàn lụi và người tốt cần chấp nhận sự thật này rồi hành động đúng cách để kết thúc mọi thứ.

Hào 2 âm, chỉ người thông minh, sáng suốt, đúng trung, đúng chính, là quân tử có tài. Nhưng trong thời Minh Di, khi ánh sáng bị tổn hại, anh ấy bị tiểu nhân làm hại ít nhiều. Tuy nhiên sau đó sẽ nhanh chóng trở lại và mạnh mẽ như ngựa hoang.

2.3. Cửu Tam

Cửu Tam: Trong thời kỳ khó khăn, người tài giỏi và quyền uy có khả năng thao túng vận mệnh. Họ cũng được miêu tả là người thông minh và sáng suốt.

Hào 3 dương, trong giai đoạn khó khăn, người thông minh và sáng suốt cần có bền chí, kiên định trong hành động của mình, thay vì vội vàng.

2.4. Lục Tứ

Ý nghĩa Lục Tứ trong quẻ Địa Hỏa Minh Di
Ý nghĩa Lục Tứ trong quẻ Địa Hỏa Minh Di

Lục Tứ: Sự thịnh vượng, may mắn và nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thông minh, quyết đoán trong việc bảo vệ, nắm giữ quyền uy.

Hào 4 âm, trong thời kỳ khó khăn, người thông minh và quyết tâm cần có tâm trí kiên định. Đồng thời đối mặt với những cảnh u ám và tối tăm trong cuộc sống bằng cách bỏ nhà ra đi để tránh xa chúng.

2.5. Lục Ngũ

Lục Ngũ: Tầm quan trọng của việc giỏi về kiến thức cơ bản là quan trọng. Để vượt qua những thử thách, đồng thời giúp bảo vệ sự tôn nghiêm và đạo đức của cá nhân.

Hào 5 âm, giữ chặt tín ngưỡng đạo chính và không bị lay động bởi những điều tiêu cực trong cuộc sống.

2.6. Thượng Lục

 

Thượng Lục: Khi một người đang trải qua những khó khăn và thử thách trong cuộc đời nếu họ cố gắng vượt qua thì sẽ có niềm vui, thành công phía trước.

Hào 6 âm, chỉ sự tuyệt vọng và thất bại của một người có địa vị cao.

3. Quẻ Địa Hỏa Minh Di là CÁT hay HUNG?

Quẻ Minh Di biểu thị thời kỳ khó khăn và không thuận lợi cho mọi việc. Khi dự đoán gặp quẻ này, cho thấy hầu hết mọi việc đang trên đà giảm sút, tình huống hiện tại đang ở “buổi hoàng hôn”. Sự chính trực, ngay thẳng, cùng tài năng không thể sử dụng được cho bất kỳ việc gì. Nếu có tài và năng lực ở thời điểm này, cần tránh biểu hiện quá nhiều, vì làm như vậy sẽ gặp nguy hiểm.

Vận mệnh đang trên đà giảm sút. Tất cả mọi việc đều không thuận lợi, do đó bạn cần cẩn thận hơn trong mọi hành động. Tạm thời gác lại những kế hoạch quan trọng của bản thân. Nếu vẫn cố gắng thực hiện điều gì đó trong tình huống bất lợi này, sẽ không có ai tôn trọng người “không suy nghĩ”.

Quẻ Địa Hỏa Minh Di mang điềm “vô cùng khó khăn”, là quẻ Hung trong Kinh dịch. Đồng thời nó cũng cho thấy có khả năng bị tiểu nhân ám hại, ghen tỵ và gây khó khăn cho bản thân bạn.

4. Ứng dụng quẻ Địa Hỏa Minh Di trong đời sống

Đây là thời kỳ khó khăn, mọi công việc đều không thuận lợi và càng làm càng tồi tệ. Dù có nghề nghiệp nhưng khó tìm được việc làm.

Nếu kiên trì và bền chí, chịu đựng trong mọi hoàn cảnh và tuân thủ theo sự chỉ dẫn và hướng dẫn của người khác, thì sẽ đạt được nhiều lợi ích và đạt được những ước mơ. Ngược lại, nếu không tuân thủ và tự ý đưa ra quyết định của riêng mình, dễ dàng rơi vào tình trạng u sầu và tăm tối, “hùm thiêng sa hố cũng hèn”.

– Thăng trầm trong công danh và sự nghiệp.

– Tài vận không thuận lợi, kinh doanh thường xuyên gặp thất bại.

– Kiện tụng kéo dài và dẫn đến thất bại, vì vậy cần thận trọng, tìm cách giải quyết từ đầu.

– Thi cử khó đạt và ước mơ khó thành hiện tại.

– Sức khỏe yếu và trở nên nghiêm trọng.

– Hôn nhân gặp trắc trở và khó tìm được lương duyên. Nếu chưa kết hôn, đối tác có thái độ bị động và không có sự tiến triển nào. Vì vậy cần kiên nhẫn, không nên vội vàng hoặc đòi hỏi, bởi vì điều đó sẽ gây khó khăn trong tương lai.

=> Có thể bạn muốn biết: Quẻ Thuần Đoài – Khái niệm, ý nghĩa và ứng dụng cuộc sống

5. Lời kết

Tóm lại những thông tin trên luận giải chi tiết về quẻ Địa Hỏa Minh Di trong Kinh dịch. Hy vọng rằng bạn sẽ hiểu, nắm bắt được ý nghĩa cũng như ứng dụng vào đời sống thực tế. Nếu như còn thắc mắc thì hãy để lại bình luận ở bên dưới để các chuyên gia của chúng tôi giải đáp nhé! Đồng thời đừng quên theo dõi trang web Tra cứu tử vi này để nhận thông báo cũng như tìm hiểu về những chủ đề hấp dẫn liên quan.

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Mục Lục